menu_book
見出し語検索結果 "di căn" (1件)
di căn
日本語
動転移する
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
腫瘍は全く広がったり転移したりしていなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "di căn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "di căn" (1件)
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
腫瘍は全く広がったり転移したりしていなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)